just then

/ʤɪst ðɛn/
Trạng từ
  1. (cụm cụm từ) Rất gần với một thời điểm nhất định.
    (set phrase) Very close to a given moment.
    Từ đồng nghĩa:just nowlately
🎬 Nghe “just then” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish